WinHSK

欢呼

HSK7-9v
0 · Lv.1
huānhū

hoan hô; reo hò; hò reo; cổ vũ

漢越 hoan hô

例句

Câu ví dụ
免费例句

他激动地欢呼起来。

Tā jīdòng de huānhū qǐlái.

HSK4

Anh ấy reo hò một cách phấn khích.

He cheered excitedly.

观众为他的精彩表演欢呼。

Guānzhòng wèi tā de jīngcǎi biǎoyǎn huānhū.

HSK4

Khán giả cổ vũ màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.

The audience cheered for his wonderful performance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50