WinHSK

欢喜

HSK1adj, v
0 · Lv.1
huānxǐ

vui vẻ; vui sướng; thích thú

like; be fond of; delight in 欢喜 音乐 find delight in music 欢喜 滑冰 like skating; be fond of skating [ 相关词条 ] 欢喜雀跃 tread on air; skip and jump about with joy 欢喜若狂 be rapt/wild with joy; tread on air 欢喜欲狂

漢越 hoan hỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 快乐;喜悦
  2. 喜欢;喜爱
义项 adjHSK1

vui vẻ; vui sướng; thích thú

快乐;喜悦

免费例句

我们一同欢喜地庆祝。

Wǒmen yītóng huānxǐ de qìngzhù.

HSK4

Chúng tôi cùng vui vẻ chúc mừng.

We celebrated joyfully together.

我们欢喜地迎接新年。

Wǒmen huānxǐ de yíngjiē xīnnián.

HSK4

Chúng tôi vui vẻ đón năm mới.

We joyfully welcome the New Year.

大家心里好欢喜呀。

Dàjiā xīnli hǎo huānxǐ ya.

HSK4

Mọi người đều rất vui mừng.

Everyone feels very joyful inside.

我们欢喜地聊起旧事。

Wǒmen huānxǐ de liáo qǐ jiùshì.

HSK5

Chúng tôi vui vẻ nói về chuyện cũ.

We happily chatted about old times.

他满心欢喜地接受了邀请。

Tā mǎnxīn huānxǐ de jiēshòu le yāoqǐng.

HSK5

Anh ấy vui mừng khôn xiết nhận lời mời.

He accepted the invitation with great joy.

每次看到这张照片,我就会想起在中国和朋友们一起欢欢喜喜过春节的情景。

HSK1

我满心欢喜地等待着男朋友的到来,可是他却打电话说,因为考试不来了。

HSK1

北京申奥成功的那天晚上,中国人民载歌载舞,欢喜若狂的场面让人难忘。

HSK1

每年一到这时候,全家人就都欢欢乐乐地准备着过圣诞节。

HSK1

广场上传来一阵阵欢乐的歌声。

HSK1

节日之夜,全城到处是欢乐的人群。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 vHSK1

thích; yêu thích; ưa thích

喜欢;喜爱