拼
欢喜
HSK1adj, v 0 · Lv.1
huānxǐ
vui vẻ; vui sướng; thích thú
like; be fond of; delight in 欢喜 音乐 find delight in music 欢喜 滑冰 like skating; be fond of skating [ 相关词条 ] 欢喜雀跃 tread on air; skip and jump about with joy 欢喜若狂 be rapt/wild with joy; tread on air 欢喜欲狂
漢越 hoan hỉ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分