拼
欢笑
HSK2v 0 · Lv.1
huānxiào
cười; vui cười; tươi cười; cười vui vẻ; cười thích thú
laugh; mirth
漢越 hoan tiếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快活地笑
等级
义项 ①v≈HSK2
cười; vui cười; tươi cười; cười vui vẻ; cười thích thú
快活地笑
免费例句
孩子们在公园里欢笑。
Háizi men zài gōngyuán lǐ huānxiào.
≈HSK4
Trẻ con cười vui vẻ trong công viên.
The children are laughing happily in the park.
他们的成功让全家欢笑。
Tāmen de chénggōng ràng quán jiā huānxiào.
≈HSK5
Thành công của họ khiến cả nhà vui cười.
Their success brought laughter to the whole family.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分