WinHSK

欢笑

HSK2v
0 · Lv.1
huānxiào

cười; vui cười; tươi cười; cười vui vẻ; cười thích thú

laugh; mirth

漢越 hoan tiếu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50