WinHSK

欣欣

HSK5adj
0 · Lv.1
xīnxīn

vui sướng; vui vẻ

thriving; prosperous 参见: 欣欣 向荣 [ 相关词条 ] 欣欣向荣 thriving; flourishing; prosperous

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容高兴
  2. 形容(草木)茂盛
义项 adjHSK5

vui sướng; vui vẻ

形容高兴

免费例句

我们高兴地开始新的一天。

Wǒmen gāoxìng de kāishǐ xīn de yī tiān.

HSK4

Chúng tôi vui vẻ bắt đầu một ngày mới.

We happily start a new day.

义项 adjHSK5

tươi tốt; xanh tốt (cỏ cây)

形容(草木)茂盛

免费例句

公园里的花草欣欣向荣。

Gōngyuán lǐ de huācǎo xīnxīn xiàngróng.

HSK6

Hoa cỏ trong công viên mọc tươi tốt.

The flowers and grass in the park are thriving.

田野里的庄稼欣欣向荣。

Tiányě lǐ de zhuāngjia xīnxīn xiàngróng.

HSK6

Hoa màu ngoài đồng ruộng tươi tốt rực rỡ.

The crops in the fields are flourishing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50