WinHSK

欧姆

HSK7-9measure
0 · Lv.1
ōu

ôm; ohm (đơn vị điện trở)

ohm [ 相关词条 ] 欧姆表 [名] ohmmeter 欧姆定律 [名] Ohm's Law

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50