拼
欧巴
HSK5n 0 · Lv.1
ōubā
(cách sử dụng của phụ nữ) anh trai (từ mượn từ tiếng Hàn "oppa")
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (female usage) older brother (loanword from Korean"oppa")
- male friend
等级
义项 ①n≈HSK5
(cách sử dụng của phụ nữ) anh trai (từ mượn từ tiếng Hàn "oppa")
(female usage) older brother (loanword from Korean"oppa")
义项 ②n≈HSK5
bạn nam
male friend
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分