拼
欧文
HSK5n 0 · Lv.1
ōuwén
Erwin; Owen; Irving (tên người)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个英文男性名字
等级
义项 ①n≈HSK5
Erwin; Owen; Irving (tên người)
一个英文男性名字
免费例句
欧文在比赛中得了分。
Ōuwén zài bǐsài zhōng dé le fēn.
≈HSK5
Irving đã ghi điểm trong trận đấu.
Owen scored points in the game.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分