WinHSK

欧盟

HSK7-9n
0 · Lv.1
ōuméng

Liên minh Châu Âu (EU)

EU (European Union) 参见:欧洲联盟

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

欧盟推行自由贸易政策。

Ōuméng tuīxíng zìyóu màoyì zhèngcè.

HSK5

EU thực hiện chính sách thương mại tự do.

The EU implements a free trade policy.

欧盟每年举行多次峰会。

Ōuméng měi nián jǔxíng duō cì fēnghuì.

HSK5

EU tổ chức nhiều hội nghị thượng đỉnh mỗi năm.

The EU holds multiple summits every year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan