拼
欧美
HSK5n 0 · Lv.1
ōuměi
Âu Mỹ; Châu Âu và Châu Mỹ
Euro-American; Euro-american; Europe and America; the West 欧美 混血儿 Euramerican 欧美 文化 Euramerican culture
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 欧洲和北美的统称
等级
义项 ①n≈HSK5
Âu Mỹ; Châu Âu và Châu Mỹ
欧洲和北美的统称
免费例句
他想去欧美留学读硕士。
Tā xiǎng qù Ōu-Měi liúxué dú shuòshì.
≈HSK5
Anh ấy muốn du học Âu Mỹ học thạc sĩ.
He wants to go to Europe or America to study for a master's degree.
日升昌票号历经百年,分号遍布全国35个大中城市,业务远及欧美、东南亚等,以“汇通天下”而著名。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分