拼
欧阳
HSK5n 0 · Lv.1
ōuyáng
Âu Dương (họ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓
等级
义项 ①n≈HSK5
Âu Dương (họ)
姓
免费例句
欧阳先生是我们的老师。
Ōuyáng xiānsheng shì wǒmen de lǎoshī.
≈HSK1
Thầy Âu Dương là giáo viên của chúng tôi.
Mr. Ouyang is our teacher.
欧阳家的孩子很聪明。
Ōuyáng jiā de háizi hěn cōngming.
≈HSK4
Con nhà họ Âu Dương rất thông minh.
The child of the Ouyang family is very smart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分