WinHSK

欧阳

HSK5n
0 · Lv.1
ōuyáng

Âu Dương (họ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 nHSK5

Âu Dương (họ)

免费例句

欧阳先生是我们的老师。

Ōuyáng xiānsheng shì wǒmen de lǎoshī.

HSK1

Thầy Âu Dương là giáo viên của chúng tôi.

Mr. Ouyang is our teacher.

欧阳家的孩子很聪明。

Ōuyáng jiā de háizi hěn cōngming.

HSK4

Con nhà họ Âu Dương rất thông minh.

The child of the Ouyang family is very smart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。