WinHSK

欲滴

HSK6n
0 · Lv.1

(hậu tố) đầy (với độ ẩm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (suffix) replete (with moisture)
  2. alluring
  3. glistening
  4. lovely
  5. plump and tender
义项 nHSK6

(hậu tố) đầy (với độ ẩm)

(suffix) replete (with moisture)

免费例句

有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。

HSK5

义项 nHSK6

quyến rũ

alluring

义项 nHSK6

lấp lánh

glistening

义项 nHSK6

đáng yêu

lovely

义项 nHSK6

đầy đặn và dịu dàng

plump and tender

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50