WinHSK

欸乃

HSK1onom
0 · Lv.1
ǎinǎi

bì bõm (tiếng mái chèo khua nước)

sound of a boat song

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容摇橹的声音
  2. 划船时歌唱的声音
义项 onomHSK1

bì bõm (tiếng mái chèo khua nước)

形容摇橹的声音

义项 onomHSK1

hò khoan (tiếng hát lúc chèo thuyền)

划船时歌唱的声音

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan