WinHSK

欺瞒

HSK7-9v
0 · Lv.1
mán

lừa dối; bịp bợm; bịp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欺骗蒙混
义项 vHSK7-9

lừa dối; bịp bợm; bịp

欺骗蒙混

免费例句

他总是欺瞒父母。

Tā zǒng shì qīmán fùmǔ.

HSK6

Anh ta luôn lừa dối cha mẹ.

He always deceives his parents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan