拼
款待
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuǎndài
hậu đãi; chiêu đãi; tiếp đãi; khoản đãi
漢越 khoản đãi
例句
Câu ví dụ免费例句
他用午餐款待朋友。
Tā yòng wǔcān kuǎndài péngyou.
≈HSK5
Anh ấy chiêu đãi bạn bè bữa trưa.
He entertained his friends with lunch.
主人精心款待朋友。
Zhǔrén jīngxīn kuǎndài péngyou.
≈HSK5
Chủ nhà cẩn thận tiếp đãi bạn bè.
The host carefully entertained the friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分