WinHSK

款洽

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuǎnqià

thân thiết; hoà hợp

cordial and harmonious 情意 款洽 cordial and harmonious feelings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲切融洽
义项 vHSK7-9

thân thiết; hoà hợp

亲切融洽

免费例句

情意款洽。

Qíngyì kuǎnqià.

HSK6

Tình ý thân thiết hòa hợp.

Feelings are warm and harmonious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan