拼
歇业
HSK6v 0 · Lv.1
xiēyè
không tiếp tục kinh doanh; ngừng kinh doanh; gác nghề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不再继续营业
等级
义项 ①v≈HSK6
không tiếp tục kinh doanh; ngừng kinh doanh; gác nghề
不再继续营业
免费例句
老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分