拼
歇凉
HSK6v 0 · Lv.1
xiēliáng
hóng mát; hóng gió
rest/relax in a cool place 在湖边 歇凉 enjoy the cool by the lake
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乘凉; 热天在凉快透风的地方休息
等级
义项 ①v≈HSK6
hóng mát; hóng gió
乘凉; 热天在凉快透风的地方休息
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分