WinHSK

歇息

HSK6v
0 · Lv.1
xiē

nghỉ ngơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 休息
  2. 住宿;睡觉
义项 vHSK6

nghỉ ngơi

休息

免费例句

大家停下来歇息吧。

Dàjiā tíng xiàlái xiēxi ba.

HSK4

Mọi người dừng lại nghỉ một chút đi.

Everyone, stop and take a rest.

我们在树下歇息吧。

Wǒmen zài shù xià xiēxi ba.

HSK4

Chúng ta nghỉ dưới gốc cây đi.

Let's rest under the tree.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

ngủ nghỉ

住宿;睡觉

免费例句

她在旅馆歇息一夜。

Tā zài lǚguǎn xiēxi yī yè.

HSK4

Cô ấy nghỉ một đêm ở khách sạn.

She rested for a night at the hotel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan