拼
歇晌
HSK1v 0 · Lv.1
xiēshǎng
nghỉ trưa
have/take a siesta; take a midday nap/snooze
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 午饭后休息 (多指午睡)
等级
义项 ①v≈HSK1
nghỉ trưa
午饭后休息 (多指午睡)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghỉ trưa
have/take a siesta; take a midday nap/snooze
nghỉ trưa
午饭后休息 (多指午睡)