拼
歇脚
HSK6v 0 · Lv.1
xiējiǎo
nghỉ chân; dừng chân nghỉ ngơi
漢越 yết cước
例句
Câu ví dụ免费例句
你累了吧?找个地方歇歇脚吧。
Nǐ lèi le ba? Zhǎo ge dìfang xiē xiē jiǎo ba.
≈HSK4
Bạn mệt rồi đúng không? Tìm chỗ nghỉ chân đi.
Are you tired? Let's find a place to rest our feet.
古时有种亭子,每隔一段路就设一个,叫五里亭或十里亭,人们歇脚的同时还可用它来计算自己所走的路程。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分