拼
歉意
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiànyì
sự áy náy; sự day dứt; lời xin lỗi
漢越 khiểm ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抱歉的意思
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sự áy náy; sự day dứt; lời xin lỗi
抱歉的意思
免费例句
他表示歉意。
Tā biǎoshì qiànyì.
≈HSK4
Anh ấy bày tỏ sự xin lỗi.
He expressed his apology.
道歉并不仅仅是一句简单的“对不起”,道歉时应该让人感觉到你真心的歉意,那样才有可能获得别人的原谅。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分