WinHSK

歉疚

HSK1adj
0 · Lv.1
qiànjiù

áy náy; day dứt; ray rứt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 觉得对不住别人,对自己的过失感到不安
义项 adjHSK1

áy náy; day dứt; ray rứt

觉得对不住别人,对自己的过失感到不安

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan