WinHSK

歌喉

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡēhóu

giọng hát; giọng ca

voice; singing voice 歌喉 婉转动听 have a sweet/beautiful voice; sing beautifully; sing in a beautiful/sweet voice 嘹亮的 歌喉 resonant singing voice

漢越 ca hầu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan