WinHSK

歌喉

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡēhóu

giọng hát; giọng ca

voice; singing voice 歌喉 婉转动听 have a sweet/beautiful voice; sing beautifully; sing in a beautiful/sweet voice 嘹亮的 歌喉 resonant singing voice

漢越 ca hầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指唱歌人的嗓子,也指唱的声音
义项 nHSK7-9

giọng hát; giọng ca

指唱歌人的嗓子,也指唱的声音

免费例句

趁着酒兴,主人还会敞开嗓子,向你展示哈尼人美妙的歌喉,并祝愿宾客吉祥如意、身体健康。

HSK6

但长久以来,相比歌喉,大众似乎更看重形象。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan