WinHSK

歌坛

HSK6n
0 · Lv.1
tán

làng nhạc; giới ca hát; giới ca sĩ

singing/vocal circles; singing stage; circle/field/world of singers 歌坛 新秀 new singing star; new star singer; budding singer 华语 歌坛 Chinese singing circles 独步 歌坛 be unrivalled/unmatched in the world of singers

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在歌坛上非常有名。

Tā zài gētán shàng fēicháng yǒumíng.

HSK3

Anh ấy rất nổi tiếng trong làng nhạc.

He is very famous in the music world.

她是歌坛的传奇人物。

Tā shì gētán de chuánqí rénwù.

HSK3

Cô ấy là huyền thoại của làng nhạc.

She is a legend in the music world.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan