WinHSK

歌妓

HSK1n
0 · Lv.1

ca kỹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以歌唱维生的女子
  2. đào nương; đầu hát; nhà triệu phú; nhà tơ; nhà trò
  3. 旧社会里被迫卖淫的女人
义项 nHSK1

ca kỹ

以歌唱维生的女子

义项 nHSK1

đào nương; đầu hát; nhà triệu phú; nhà tơ; nhà trò

đào nương; đầu hát; nhà triệu phú; nhà tơ; nhà trò

义项 nHSK1

cô đầu

旧社会里被迫卖淫的女人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan