拼
歌手
HSK4n 0 · Lv.1
gēshǒu
ca sĩ; danh ca; ca công
singer; vocalist; songster 业余 歌手 amateur singer 青年 歌手 young singer 排行榜冠军 歌手 chart-topping singer 女 歌手 female singer; songstress 流行/摇滚 歌手 pop/rock singer 创作型 歌手 singer-songwriter
漢越 ca thủ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分