WinHSK

歌星

HSK6n
0 · Lv.1
ɡēxīnɡ

ca sĩ; ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng

singing star; star singer 摇滚/流行 歌星 rock/pop star singer 过气 歌星 has-been star singer 当红 歌星 chart-topping singer of the day 大(腕) 歌星 big-name singing star

漢越 ca tinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有名的歌唱演员
义项 nHSK6

ca sĩ; ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng

有名的歌唱演员

免费例句

她是一位年轻的歌星。

Tā shì yī wèi niánqīng de gēxīng.

HSK4

Cô ấy là một ca sĩ trẻ.

She is a young pop star.

歌星蔡琴最喜欢《恰似你的温柔》这首歌,有人问她:“这首歌你已唱了八万多遍,如果让你再唱,你还能饱含深情吗?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan