拼
歌星
HSK6n 0 · Lv.1
ɡēxīnɡ
ca sĩ; ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng
singing star; star singer 摇滚/流行 歌星 rock/pop star singer 过气 歌星 has-been star singer 当红 歌星 chart-topping singer of the day 大(腕) 歌星 big-name singing star
漢越 ca tinh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分