WinHSK

歌曲

HSK5n
0 · Lv.1
gēqǔ

ca khúc; bài hát; bài ca; bản nhạc

song; melody; tune 校园 歌曲 campus song 外国 歌曲 foreign song 热门 歌曲 hit song 流行/摇滚 歌曲 pop/rock song 电影 歌曲 film song 爱情 歌曲 love song 爱国 歌曲 patriotic song 演奏 歌曲 play a song

漢越 ca khúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供人唱歌的作品,是诗歌和音乐的结合
义项 nHSK5

ca khúc; bài hát; bài ca; bản nhạc

供人唱歌的作品,是诗歌和音乐的结合

免费例句

歌曲的旋律很优美。

Gēqǔ de xuánlǜ hěn yōuměi.

HSK4

Giai điệu của bài hát rất đẹp.

The melody of the song is very beautiful.

这首歌曲很受欢迎。

Zhè shǒu gēqǔ hěn shòu huānyíng.

HSK4

Bài hát này rất được yêu thích.

This song is very popular.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。