WinHSK

止呕

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǐǒu

Làm cho ngừng nôn mửa. ◎Như: nghiêm trọng đích ẩu thổ; tất tu dụng dược vật lai chỉ ẩu 嚴重的嘔吐; 必須用藥物來止嘔.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan