WinHSK

止咳

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǐ

khỏi ho; hết ho; chỉ khái

relieve a cough [ 相关词条 ] 止咳糖 [名] cough lozenge 止咳糖浆 [名] cough syrup 止咳药 [名] antitussive (drug); antasthmatic

漢越 chỉ khái

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50