拼
正值
HSK4adj, n, v 0 · Lv.1
zhèngzhí
đang; đang vào; đang ở; đang ở vào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正当;适逢
- 大于零的数值
- 人直立的;挺直的
等级
义项 ①v≈HSK4
đang; đang vào; đang ở; đang ở vào
正当;适逢
免费例句
正值夏季,天气炎热。
zhèng zhí xià jì, tiān qì yán rè.
≈HSK4
Đang vào mùa hè, thời tiết nóng nực.
It is summer, and the weather is hot.
正值春暖花开的时候。
Zhèng zhí chūn nuǎn huā kāi de shíhou.
≈HSK5
Đang vào thời điểm xuân về hoa nở.
It is exactly the time when spring is warm and flowers are blooming.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
giá trị dương (toán học)
大于零的数值
义项 ③adj≈HSK4
chính trực; ngay thẳng; trung trực
人直立的;挺直的
免费例句
她是个正直的商人。
tā shì gè zhèng zhí de shāng rén
≈HSK3
Cô ấy là một người buôn bán chính trực.
She is an honest businessperson.
他是一个正直的人。
Tā shì yí ge zhèngzhí de rén.
≈HSK5
Anh ấy là một người chính trực.
He is an upright person.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分