拼
正史
HSK3n 0 · Lv.1
zhèngshǐ
chính sử (chỉ'Sử ký','Hán thư'...)
official history written in biographical style; authorized history
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指《史记》、《汉书》等纪传体史书
等级
义项 ①n≈HSK3
chính sử (chỉ'Sử ký','Hán thư'...)
指《史记》、《汉书》等纪传体史书
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分