拼
正在
HSK1adv 0 · Lv.1
zhèngzài
đang, đương
漢越 chính tại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示动作在进行或状态在持续中
等级
义项 ①adv≈HSK1
đang, đương
免费例句
我正在想办法,应该可以解决。
≈HSK3
当别人正在说话的时候
≈HSK4
我爸爸正在睡觉。
Wǒ bàba zhèngzài shuìjiào.
≈HSK2
Bố tôi đang ngủ.
My dad is sleeping.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分