拼
正在维修
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngzàiwéixiū
Repairs in Progress Đang tu sửa
漢越
字解构
Phân tích chữ正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống维wéiHSK5giữ gìn; bảo toàn; duy trì修xiūHSK4sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分