WinHSK

正妻

HSK2n
0 · Lv.1
zhèng

chính thê; chính thất; vợ cả; vợ chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嫡妻,元配妻子
义项 nHSK2

chính thê; chính thất; vợ cả; vợ chính

嫡妻,元配妻子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan