WinHSK

正弦

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhèngxián

sin (toán học)

sine [ 相关词条 ] 正弦波 [名] [物理] sine wave 正弦定律 [名] [数学] sine law 正弦函数 [名] sinusoidal function 正弦曲线 [名] [数学] sine curve; sinusoid

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50