WinHSK

正月

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēngyuè

tháng giêng; tháng 1; tháng một

first month of the lunar year; first moon 正月 初一 lunar New Year's Day

漢越 chính nguyệt

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50