拼
正版
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngbǎn
bản chính; bản chính thức
legal copy; official edition 正版 书 official edition book 正版 软件 authentic software; copyright(ed) software; licensed software
漢越 chính bản
例句
Câu ví dụ免费例句
他的电影都是正版的。
Tā de diànyǐng dōu shì zhèngbǎn de.
≈HSK5
Phim của anh ấy đều là bản chính hãng.
His movies are all genuine.
这是正版电影。
Zhè shì zhèngbǎn diànyǐng.
≈HSK5
Đây là phim bản chính hãng.
This is a genuine movie.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分