WinHSK

正直

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhèngzhí

chính trực; ngay thẳng

honest; upright; righteous; fair-minded 正直 无私 be upright and impartial 为人 正直 be an honest person; be a person of integrity; be a just/righteous man

漢越 chính trực

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是个正直的商人。

tā shì gè zhèng zhí de shāng rén

HSK3

Cô ấy là một người buôn bán chính trực.

She is an honest businessperson.

他是一个正直的人。

tā shì yī gè zhèng zhí de rén.

HSK4

Anh ấy là một người chính trực.

He is an upright person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan