拼
正确
HSK4adj 0 · Lv.1
zhèngquè
đúng; chính xác; đúng đắn
漢越 chính xác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 符合实际或客观标准的;能取得好效果的
等级
义项 ①adj≈HSK4
đúng; chính xác; đúng đắn
符合实际或客观标准的;能取得好效果的
免费例句
他的方法非常正确。
Tā de fāngfǎ fēicháng zhèngquè.
≈HSK3
Phương pháp của anh ấy rất đúng.
His method is very correct.
你的答案是正确的。
Nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.
≈HSK3
Câu trả lời của bạn là đúng.
Your answer is correct.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分