WinHSK

正确

HSK4adj
0 · Lv.1
zhèngquè

đúng; chính xác; đúng đắn

漢越 chính xác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 符合实际或客观标准的;能取得好效果的
义项 adjHSK4

đúng; chính xác; đúng đắn

符合实际或客观标准的;能取得好效果的

免费例句

他的方法非常正确。

Tā de fāngfǎ fēicháng zhèngquè.

HSK3

Phương pháp của anh ấy rất đúng.

His method is very correct.

你的答案是正确的。

Nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.

HSK3

Câu trả lời của bạn là đúng.

Your answer is correct.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。