拼
正经
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhèngjing
chính kinh; thập tam kinh
漢越 chính kinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 端庄正派
- 正当的
- 正式的; 合乎一定标准的
- 严肃而认真
- 确实; 实在
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đoan trang; đứng đắn; chính trực; tử tế
端庄正派
免费例句
他是个非常正经的人。
tā shì gè fēi cháng zhèng jīng de rén.
≈HSK4
Anh ấy là một người đứng đắn.
He is a very serious person.
正经人不会做这种事情。
zhèng jīng rén bù huì zuò zhè zhǒng shì qíng.
≈HSK4
Người đứng đắn sẽ không làm những việc như thế.
A decent person wouldn't do such a thing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
chính đáng; thỏa đáng
正当的
免费例句
他什么正经事都不干。
tā shén me zhèng jīng shì dōu bù gàn.
≈HSK4
Anh ta chẳng làm việc gì tử tế cả.
He doesn't do anything serious.
钱必须用在正经地方。
Qián bìxū yòng zài zhèngjing dìfang.
≈HSK4
Tiền phải được tiêu vào việc chính đáng.
Money must be spent on proper things.
义项 ③adj≈HSK7-9
chính thức; hợp tiêu chuẩn; đúng quy cách
正式的; 合乎一定标准的
义项 ④adj≈HSK7-9
nghiêm túc
严肃而认真
义项 ⑤adv≈HSK7-9
thật; xác thực; thực tại
确实; 实在
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分