拼
正角
HSK3n, n, adv 0 · Lv.1
zhèngjiǎo
chàng trai tốt (trong một câu chuyện)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 数学名词,指大于 0 度而小于 90 度的角
- good guy (in a story)
- hero
等级
义项 ①n≈HSK3
góc nhọn
数学名词,指大于 0 度而小于 90 度的角
义项 ②n, adv≈HSK3
chàng trai tốt (trong một câu chuyện)
good guy (in a story)
义项 ③n, adv≈HSK3
anh hùng
hero
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分