拼
正轨
HSK6n 0 · Lv.1
zhènɡɡuǐ
đúng quỹ đạo; đúng trật tự
right/correct path/track 走上 正轨 step onto the right track; be on the right course 纳入 正轨 lead sth onto the correct path; put sth on the right track
漢越 chính quỹ
例句
Câu ví dụ免费例句
他的生活终于回到正轨。
Tā de shēnghuó zhōngyú huí dào zhèngguǐ.
≈HSK5
Cuộc sống của anh ấy cuối cùng đã trở lại quỹ đạo.
His life has finally returned to the right track.
公司运营已经步入正轨。
Gōngsī yùnyíng yǐjīng bùrù zhèngguǐ.
≈HSK5
Hoạt động của công ty đã đi vào quỹ đạo ổn định.
The company's operations have been on the right track.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分