WinHSK

此外

HSK4conj
0 · Lv.1
cǐwài

ngoài ra; bên cạnh đó; hơn nữa; vả lại; vả chăng; mặt khác

漢越 thử ngoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指除了上面所说的事物或情况之外的
义项 conjHSK4

ngoài ra; bên cạnh đó; hơn nữa; vả lại; vả chăng; mặt khác

指除了上面所说的事物或情况之外的

免费例句

我们要认真听讲,此外还要积极完成作业。

HSK4

她会英语,此外也会法语。

Tā huì Yīngyǔ, cǐwài yě huì Fǎyǔ.

HSK5

Cô ấy biết tiếng Anh, ngoài ra còn biết tiếng Pháp.

She knows English, and besides that, she also knows French.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan