WinHSK

步骤

HSK6n
0 · Lv.1
bùzhòu

bước; bước đi; trình tự (tiến hành công việc)

step; move; measure 有计划、有 步骤 地开展工作 carry on the work step by step in a well-planned way 关键性/决定性的 步骤 critical/decisive step/move 采取错误/具体的 步骤 take wrong/concrete steps

漢越 bộ sậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情进行的程序
义项 nHSK6

bước; bước đi; trình tự (tiến hành công việc)

事情进行的程序

免费例句

我们讨论了每个步骤。

wǒmen tǎolùn le měi gè bùzhòu.

HSK4

Chúng tôi đã thảo luận về từng bước.

We discussed each step.

工作中要避免多余的步骤。

Gōngzuò zhōng yào bìmiǎn duōyú de bùzhòu.

HSK4

Trong công việc phải tránh các bước thừa.

Avoid unnecessary steps in work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50